Dao cắt tôn thủy lực & Hướng dẫn cách thay dao chuẩn

Dao cắt tôn thủy lực là bộ phận quan trọng nhất, đóng vai trò trực tiếp quyết định đến độ chính xác và chất lượng của sản phẩm. Được lắp đặt trên các dòng máy cắt tôn tấm hiện đại, thiết bị này sử dụng năng lượng từ hệ thống xi lanh để thực hiện những nhát cắt mạnh mẽ, dứt khoát trên nhiều loại vật liệu từ thép cacbon, inox đến nhôm.

Dao cắt tôn thủy lực

Bài viết này, đội ngũ kỹ thuật VNTECH sẽ chia sẻ những thông tin liên quan đến dao cắt tôn thủy lực và hướng dẫn cách thay dao chuẩn chỉ.

Dao cắt tôn thủy lực là gì?

Dao cắt tôn thủy lực (hay còn gọi là lưỡi cắt sắt thủy lực) là linh kiện tiêu hao quan trọng nhất trong các dòng máy cắt thủy lực. Khác với các loại kéo cắt tay hay máy cắt cơ thô sơ, dao cắt tôn thủy lực được thiết kế để chịu được áp lực cực lớn từ các xi lanh thủy lực truyền xuống.

Dao cắt tôn thủy lực

Thông thường một bộ dao hoàn chỉnh sẽ gồm 2 phần: lưỡi dao trên gắn vào dầm chuyển động và lưỡi dao dưới gắn cố định vào bàn máy.

Dao cắt tôn thủy lực thường được làm từ thép hợp kim như Cr12MoV hoặc 9CrSi, trải qua quá trình nhiệt luyện khắt khe để đạt độ cứng bề mặt tối ưu.

>>> Các dòng máy cắt tôn thủy lực khác:

Tác dụng của dao cắt tôn thủy lực

Dao cắt tôn thủy lực mang lại những giá trị cốt lõi sau:

– Chia cắt vật liệu chính xác:

+ Cắt rời các tấm kim loại như thép, inox, nhôm theo kích thước đã được lập trình.

– Đảm bảo chất lượng đường cắt:

+ Tạo ra bề mặt cắt phẳng, sắc nét giúp hạn chế tối đa tình trạng bavia, bị nhai, cuốn mép.

– Tăng năng suất lao động:

+ Dao có thể xử lý các tấm kim loại dày một cách nhanh chóng và dứt khoát.

+ Vượt trội hoàn toàn so với các phương pháp cắt cơ học thông thường.

>>> Xem thêm: Các phương pháp cắt thủy lực phổ biến

Các dòng dao cắt tôn thủy lực phổ biến

Các dòng dao cắt tôn thủy lực thường được phân loại dựa trên cơ chế vận hành của thiết bị:

1/ Dao cho máy cắt kiểu Guillotine (Cắt trượt): Đây là dòng dao phổ biến nhất, được thiết kế cho các loại máy cắt có dầm dao di chuyển theo phương thẳng đứng hoặc nghiêng nhẹ từ 1° đến 3°.

– Hình dáng: Lưỡi dao hoàn toàn thẳng, có chiều dài tương ứng với khổ cắt của máy (thường từ 2m đến 6m).

– Đặc điểm: Lưỡi dao thường có kết cấu hình chữ nhật với 4 cạnh cắt đối xứng.

– Ưu điểm: Khi một cạnh bị mòn, người vận hành có thể xoay mặt dao để sử dụng các cạnh còn lại, giúp tăng tuổi thọ bộ dao lên gấp 4 lần trước khi cần mài lại.

Dao cắt tôn thủy lực

2/ Dao cho máy cắt kiểu Swing Beam (Cắt hàm cá mập): Dòng dao này được thiết kế riêng cho các máy cắt có dầm dao chuyển động theo quỹ đạo cung tròn quanh một trục cố định.

– Hình dáng: Lưỡi dao trên thường có độ cong nhẹ hoặc góc vát đặc thù để phù hợp với chuyển động xoay của dầm máy.

– Đặc điểm: Thường chỉ có 2 cạnh cắt khả dụng do kết cấu vát chéo để tránh va chạm vật lý khi dầm dao xoay.

– Ưu điểm: Giúp giảm lực cắt cần thiết và hạn chế tình trạng xoắn phôi sau khi cắt đối với các dải tôn hẹp.

Dao cắt tôn thủy lực

3/ Dao cắt tôn CNC cao cấp: Đây là dòng dao chuyên dụng cho các hệ thống máy cắt tích hợp bộ điều khiển CNC hiện đại.

– Vật liệu: Thường được làm từ thép hợp kim cao cấp như Cr12MoV để chịu được tốc độ cắt cao và liên tục.

– Độ chính xác: Được mài với độ dung sai cực nhỏ để phối hợp nhịp nhàng với hệ thống điều chỉnh khe hở dao tự động trên máy CNC.

– Ứng dụng: Chuyên dùng để cắt các loại vật liệu khó như inox, thép cường độ cao hoặc nhôm tấm trong các nhà máy yêu cầu độ tinh xảo lớn.

Dao cắt tôn thủy lực

4/ Dao cắt phân đoạn: Dành cho các loại máy cắt khổ lớn hoặc các yêu cầu cắt đặc thù mà lưỡi dao nguyên khối không đáp ứng được.

– Kết cấu: Bộ dao bao gồm nhiều đoạn ngắn ghép lại với nhau một cách chính xác trên dầm dao.

– Ưu điểm: Dễ dàng thay thế từng đoạn nếu chẳng may bị mẻ cục bộ, giúp tiết kiệm chi phí so với việc thay thế cả một lưỡi dao dài.

Dao cắt tôn thủy lực

Mách nhỏ: Khách hàng nên kiểm tra kỹ model máy và chọn dòng dao có chất liệu 9CrSi hay Cr12MoV.

Cách chọn dao cắt tôn thủy lực

Việc lựa chọn đúng vật liệu chế tạo dao cắt tôn thủy lực là yếu tố quyết định đến độ bền của lưỡi dao và chi phí vận hành lâu dài của xưởng cơ khí.

1/ Thép hợp kim 9CrSi: Đây là loại thép hợp kim thấp, có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt sau khi nhiệt luyện.

– Đặc điểm:

+ Độ cứng đạt khoảng 57 – 59 HRC.

+ Khả năng chịu nhiệt trung bình, dễ mài lại.

– Phù hợp nhất khi:

+ Xưởng chuyên cắt các loại thép cacbon thấp (thép đen), tôn kẽm có độ dày mỏng và trung bình (dưới 6mm).

+ Cần giải pháp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu nhưng vẫn đảm bảo độ sắc bén cho nhát cắt.

– Hạn chế: Không phù hợp để cắt inox thường xuyên hoặc các loại thép cường độ cao vì dễ bị mẻ cạnh.

Dao cắt tôn thủy lực 9CrSi

2/ Thép hợp kim Cr12MoV: Có hàm lượng Crom và Carbon cao, được mệnh danh là “vua” của các loại vật liệu làm dao cắt công nghiệp.

– Đặc điểm:

+ Độ cứng sau nhiệt luyện cực cao (60 – 62 HRC) và tính ổn định kích thước tuyệt vời.

+ Khả năng chống mài mòn và chịu va đập mạnh rất tốt.

– Phù hợp nhất khi:

+ Gia công các vật liệu cứng như Inox (thép không gỉ), thép hợp kim, hoặc thép tấm có độ dày lớn (trên 10mm).

+ Máy hoạt động với cường độ cao, liên tục nhiều ca trong ngày.

+ Yêu cầu đường cắt đạt độ tinh xảo cao, không bavia.

– Lợi ích:

+ Tuổi thọ lưỡi dao có thể gấp 2-3 lần so với thép 9CrSi.

=> Giúp giảm tần suất phải tháo lắp và mài lại dao.

Dao cắt tôn thủy lực Cr12MoV

Lời khuyên từ VNTECH: Nếu ngân sách cho phép, bạn nên ưu tiên chọn dao làm từ Cr12MoV:

+ Thời gian dừng máy ít hơn.

+ Chất lượng sản phẩm ổn định hơn.

=> Giúp bạn tối ưu lợi nhuận về lâu dài.

Dấu hiệu cần thay dao cắt tôn thủy lực

Dưới đây là những dấu hiệu cho thấy bạn cần tiến hành xoay mặt dao, mài lại hoặc thay mới hoàn toàn:

– Bavia xuất hiện nhiều => Cạnh cắt của dao đã bị cùn, không còn khả năng chia cắt vật liệu dứt khoát.

– Mép cắt bị biến dạng, móp méo do dao không đủ độ sắc để xuyên qua bề mặt vật liệu.

– Bề mặt cắt bị cháy xém do dao cùn gây ra ma sát, sinh nhiệt cao.

– Cạnh cắt bị mẻ hoặc rỗ để lại những vệt gờ xấu trên sản phẩm tại đúng vị trí đó.

– Lưỡi dao bị cùn đều (Bo tròn cạnh), làm mất khả năng cắt bén.

– Xuất hiện vết nứt dọc theo thân dao => Cần thay thế ngay lập tức để tránh tai nạn.

– Tiếng ồn lớn bất thường do hệ thống thủy lực phải gồng mình để thắng lực cản của lưỡi dao cùn.

– Áp suất thủy lực tăng cao với cùng một độ dày vật liệu => Hệ thống đang làm việc quá tải.

Quy trình thay dao an toàn, chuẩn kỹ thuật

Thay dao là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn.

1/ Ngắt nguồn và xả áp:

– Luôn ngắt điện tổng và xả hết áp suất dư trong bình tích năng trước khi chạm vào lưỡi dao.

2/ Tháo lưỡi dao dưới:

– Tháo các bulông cố định lưỡi dao dưới trên bàn máy trước.

– Lưu ý sử dụng các thanh gỗ hoặc thiết bị hỗ trợ để tránh dao rơi trực tiếp xuống sàn.

3/ Tháo lưỡi dao trên:

– Cẩn thận tháo từng bulông từ hai đầu vào giữa.

Dao cắt tôn thủy lực

4/ Vệ sinh bề mặt gá:

– Dùng đá mài mịn hoặc bàn chải sắt làm sạch các vết bẩn, phôi vụn bám trên rãnh đặt dao.

– Chỉ một hạt bụi nhỏ cũng có thể làm dao bị vênh khi lắp vào.

5/ Lắp và chỉnh khe hở:

– Khoảng cách giữa lưỡi trên và dưới phải được cài đặt dựa trên độ dày của tôn (thường là 8-10% độ dày vật liệu).

Bảng tra khe hở dao cắt tiêu chuẩn

Việc điều chỉnh khe hở giữa lưỡi dao trên và dưới là yếu tố sống còn để có mặt cắt đẹp và bảo vệ tuổi thọ dao.

Độ dày tôn (mm) Khe hở (mm) Ghi chú
0.5 – 1.0 0.05 – 0.08 – Yêu cầu lưỡi dao cực sắc để tránh nhai tôn.
2.0 0.15 – 0.20 – Phù hợp cho thép tấm cán nguội.
3.0 0.25 – 0.30 – Độ dày phổ biến trong gia công vỏ tủ điện.
6.0 0.50 – 0.60 – Bắt đầu cần lực cắt lớn từ hệ thống thủy lực.
10.0 0.80 – 1.00 – Kiểm tra kỹ độ chặt của bulông gá dao.
16.0 1.30 – 1.50 – Cần góc cắt lớn để giảm lực tải cho máy.
20.0 1.80 – 2.00 – Chỉ thực hiện trên các dòng máy công suất lớn.

Tương quan giữa vật liệu và khe hở dao

Việc điều chỉnh tương quan giữa vật liệu và khe hở dao là kỹ thuật quan trọng nhất để đảm bảo nhát cắt sạch, không bavia và bảo vệ lưỡi dao khỏi bị sứt mẻ.

1/ Thép cacbon thấp (Thép đen, Thép SS400)

– Tương quan: Khe hở dao từ 8% – 10% độ dày của tấm thép.

– Thép đen có độ dẻo vừa phải, khi khe hở chuẩn, nhát cắt sẽ có khoảng 1/3 là bề mặt cắt mịn và 2/3 là bề mặt đứt gãy tự nhiên đẹp mắt.

+ Nếu khe hở quá lớn, mép cắt sẽ bị quặn xuống.

+ Nếu quá nhỏ, lực cắt sẽ tăng cao gây nóng và nhanh cùn dao.

2/ Thép không gỉ (Inox 304, 316)

– Tương quan: Khe hở dao cần được điều chỉnh nhỏ hơn, thường từ 5% – 6% độ dày vật liệu.

– Do Inox rất dẻo và dai, nếu để khe hở rộng như thép thường, vật liệu sẽ bị “nhai” hoặc để lại bavia cực kỳ sắc nhọn và khó xử lý.

*Cần sử dụng lưỡi dao làm từ thép hợp kim cao cấp như Cr12MoV để chịu được độ cứng của Inox.

3/ Nhôm và hợp kim nhôm

– Tương quan: Khe hở dao thường được đặt khoảng 10% – 12% độ dày vật liệu.

– Vì nhôm mềm, nếu khe hở quá khít, lưỡi dao sẽ “miết” vật liệu gây ra hiện tượng dính phôi lên mặt dao, làm giảm độ sắc bén nhanh chóng.

– Kinh nghiệm: Nên bôi trơn lưỡi dao bằng dầu mỏng khi cắt nhôm để nhát cắt trơn tru hơn.

4/ Thép tấm cường độ cao (Thép cứng)

– Tương quan: Khe hở cần tăng lên khoảng 12% – 15% độ dày vật liệu.

– Vật liệu này rất giòn, nhát cắt chủ yếu là sự đứt gãy đột ngột.

+ Việc tăng khe hở giúp giảm áp lực dội ngược lên hệ thống thủy lực và tránh mẻ lưỡi dao.

Bảng tra khe hở dao theo độ dày

Độ dày (mm) Thép cacbon thấp (mm) Inox (mm) Nhôm (mm) Thép cường độ cao (mm)
1.0 0.08 – 0.10 0.05 – 0.06 0.10 – 0.12 0.12 – 0.15
2.0 0.16 – 0.20 0.10 – 0.12 0.20 – 0.24 0.24 – 0.30
3.0 0.24 – 0.30 0.15 – 0.18 0.30 – 0.36 0.36 – 0.45
4.0 0.32 – 0.40 0.20 – 0.24 0.40 – 0.48 0.48 – 0.60
5.0 0.40 – 0.50 0.25 – 0.30 0.50 – 0.60 0.60 – 0.75
6.0 0.48 – 0.60 0.30 – 0.36 0.60 – 0.72 0.72 – 0.90
8.0 0.64 – 0.80 0.40 – 0.48 0.80 – 0.96 0.96 – 1.20
10.0 0.80 – 1.00 0.50 – 0.60 1.00 – 1.20 1.20 – 1.50
12.0 0.96 – 1.20 0.60 – 0.72 1.20 – 1.44 1.44 – 1.80
16.0 1.28 – 1.60 0.80 – 0.96 1.60 – 1.92 1.92 – 2.40
20.0 1.60 – 2.00 1.00 – 1.20 2.00 – 2.40 2.40 – 3.00

Lưu ý quan trọng:

– Với vật liệu mỏng (< 2mm):

+ Nên ưu tiên sử dụng mức khe hở nhỏ nhất trong dải cho phép.

+ Tránh hiện tượng “nhai tôn” (vật liệu bị cuốn vào khe hở thay vì bị cắt rời).

– Với vật liệu dày (> 10mm):

+ Luôn kiểm tra áp suất hệ thống thủy lực.

+ Nếu máy có hiện tượng rung mạnh, hãy tăng khe hở lên mức tối đa của dải để giảm tải cho lưỡi dao và xi lanh.

– Bảo trì: Thường xuyên vệ sinh phôi vụn bám trên lưỡi dao và bàn máy để tránh sai số khi đo đạc và căn chỉnh khe hở.

Kế hoạch bảo trì, bảo dưỡng định kỳ

VNTECH khuyến nghị khách hàng thiết lập quy trình bảo dưỡng chặt chẽ để tối ưu hóa khoản đầu tư:

1/ Bảo trì hàng ngày:

– Vệ sinh bề mặt dao bằng dầu chống rỉ sau khi kết thúc ca làm việc để tránh oxy hóa do độ ẩm.

2/ Bảo trì hàng tháng:

– Kiểm tra độ chặt của các bulông gá dao.

– Sự rung động trong quá trình cắt có thể làm các bulông này bị lỏng, dẫn đến nguy cơ mẻ dao.

3/ Mài lại dao:

– Khi nhát cắt xuất hiện bavia lớn hơn 10% độ dày tôn, đó là lúc cần mang dao đi mài phẳng lại.

– Lưu ý chỉ mài tại các đơn vị có máy mài phẳng chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác.

4/ Hỗ trợ kỹ thuật:

– Nếu máy có tiếng động lạ khi cắt, hãy liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật VNTECH để kiểm tra các khớp nối và xi lanh thủy lực.

Việc hiểu rõ và chăm sóc đúng cách bộ dao cắt tôn thủy lực không chỉ giúp bạn tạo ra những sản phẩm hoàn hảo mà còn giúp nhà xưởng vận hành ổn định, giảm thiểu thời gian dừng máy ngoài ý muốn.


VNTECH - Đơn vị cung cấp máy móc gia công cơ khí chính hãng, uy tín, đa dạng về chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới.

Tư vấn máy móc cơ khí

________________

THÔNG TIN LIÊN HỆ

  • Địa chỉ văn phòng:

- Địa chỉ Hà Nội: NO-05A23 Khu TĐC Giang Biên, Ngõ 1 Nguyễn Khắc Viện, Phường Việt Hưng, Hà Nội

- Chi Nhánh Đà Nẵng: Lô 11, Khu A4, Nguyễn Sinh Sắc, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng

- Chi Nhánh HCM: 43 Đường N2, KP Thống Nhất, Dĩ An, Bình Dương

  • SĐT: 0984.537.333
  • Email: sale@vntechcnc.vn
  • Facebook: https://www.facebook.com/vntechcnc
  • Website: https://thietbivntech.vn
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *