Trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0, robot cộng tác là một giải pháp tự động hóa đột phá, để định hình lại quy trình sản xuất. Không chỉ là những cánh tay robot công nghiệp đơn thuần thực hiện nhiệm vụ lặp lại, cobot đại diện cho một triết lý mới – nơi công nghệ phục vụ con người, tạo ra một môi trường làm việc an toàn, linh hoạt và hiệu quả chưa từng có.

VNTECH sẽ cung cấp dòng Cobot S-Series tiêu biểu (S-Eco và S-Pro) mang đến những phương pháp lập trình cách mạng, khả năng tích hợp trí tuệ nhân tạo để có một không gian làm việc an toàn và hiệu quả.
Nội dung bài viết
- 1 Cobot là gì?
- 2 Cobot khác gì cánh tay robot?
- 3 Robot cộng tác làm được gì?
- 4 Lợi ích của Cobot (Robot cộng tác)
- 5 Các model robot cộng tác S-Eco
- 6 Thông số kỹ thuật Cobot S-Eco
- 7 Các model robot cộng tác S-Pro
- 8 Thông số kỹ thuật Cobot S-Pro
- 9 So sánh Cobot S-Pro vs Cobot S-Eco
- 10 Giá robot cộng tác (Cobot) mới nhất
- 11 Ứng dụng của Robot cộng tác
Cobot là gì?
Cobot (Collaborative Robot – Robot cộng tác) là một phân nhóm robot công nghiệp đặc biệt, được thiết kế về cả phần cứng lẫn phần mềm để làm việc trực tiếp, chia sẻ không gian chung và tương tác an toàn với con người trong cùng một quy trình sản xuất mà không cần đến hàng rào bảo vệ.

Cấu trúc của Cobot tuân thủ nghiêm ngặt việc giảm thiểu tối đa động năng gây nguy hiểm:
- Biên dạng bo tròn:
- Toàn bộ thân vỏ, các khớp nối được thiết kế dạng bo tròn, nhẵn mịn.
- Không có các cạnh sắc nhọn hoặc các điểm gây kẹt tay người lao động.
- Vật liệu và cấu trúc nhẹ:
- Thân máy thường được làm bằng các hợp kim nhôm cao cấp hoặc vật liệu composite.
- Giảm trọng lượng để giảm thiểu lực quán tính khi chuyển động.

Cobot không thay thế hoàn toàn con người, mà là hỗ trợ và nâng cao năng lực của người lao động. Chúng đảm nhận các công việc lặp đi lặp lại, nặng nhọc, tẻ nhạt hoặc nguy hiểm, giúp giải phóng con người để tập trung vào các nhiệm vụ đòi hỏi sự khéo léo, khả năng ra quyết định, giải quyết vấn đề hoặc tư duy sáng tạo.
Cobot khác gì cánh tay robot?
Đội ngũ kỹ thuật VNTECH xin gửi tới bạn bảng so sánh chi tiết giữa Robot cộng tác (Cobot) và Cánh tay robot truyền thống:
| Tiêu chí | Robot cộng tác (Cobot) | Cánh tay robot truyền thống |
| Hàng rào an toàn | – Không cần. – Tự động dừng ngay lập tức khi va chạm nhẹ với người. | – Bắt buộc phải có. |
| Không gian lắp đặt | – Nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích. – Có thể làm việc ngay cạnh công nhân. | – Chiếm không gian lớn. |
| Phương thức lập trình | – Cực kỳ đơn giản. – Hỗ trợ cơ chế kéo thả trực quan. – Cầm tay robot dẫn hướng để máy học việc. | – Đòi hỏi kỹ sư cơ điện tử có chuyên môn cao lập trình. – Làm việc qua các đoạn mã code chuyên sâu. |
| Tính cơ động | – Trọng lượng nhẹ, dễ dàng tháo dỡ, di chuyển. | – Thường cố định một chỗ. – Bắt buộc phải gia cố bằng bệ móng bê tông kiên cố. |
| Tốc độ vận hành | – Tốc độ vừa phải. | – Tốc độ cực nhanh và mạnh mẽ. |
| Khả năng chịu tải | – Từ 3kg – 20kg. | – Từ vài chục đến hàng tấn. |
| Khả năng tích hợp | – Dễ dàng tích hợp vào dây chuyền sản xuất hiện hữu. – Không cần đập đi xây lại layout. | – Thường yêu cầu thiết kế một mô-đun. – Hoặc một trạm làm việc biệt lập hoàn toàn từ đầu. |
KẾT LUẬN:
- Chọn Robot cộng tác (Cobot) khi:
- Nhà xưởng của bạn có diện tích hạn chế.
- Cần một thiết bị linh hoạt để hỗ trợ công nhân.
- Đơn hàng của xưởng thay đổi quy cách liên tục.
- Cần một thiết bị dễ vận hành, hoàn vốn nhanh mà không cần thuê kỹ sư lập trình.
- Chọn Cánh tay robot công nghiệp truyền thống khi:
- Bạn cần xử lý các phôi nặng (như dầm thép kết cấu, cấu kiện nặng).
- Ưu tiên tốc độ cao để chạy sản lượng lớn.
- Quy trình sản xuất đã cố định, ít khi thay đổi biên dạng sản phẩm.
>>> Xem thêm cánh tay robot tự động:
Robot cộng tác làm được gì?
Dưới đây là những công việc mà robot cộng tác thực hiện được:
- Bắn vít, siết ốc tự động trên bo mạch điện tử, vỏ máy, hoặc cụm linh kiện ô tô.
- Cấp phôi, lấy thành phẩm cho máy CNC, máy chấn sau khi hoàn thành.
- Nhấc các thùng carton, lốc chai, bao bì sản phẩm từ cuối băng tải chuyền và xếp chồng ngay ngắn lên các tấm pallet.
- Trải đều keo dán kính ô tô, keo chống nước cho linh kiện điện tử.
- Tra dầu mỡ bôi trơn vào các khớp máy.
- Hàn MIG/MAG hoặc hàn Laser trên các chi tiết cơ khí nhỏ, gá đỡ, hoặc vỏ hộp kim.
- Kiểm tra chất lượng bằng camera: Chụp ảnh, quét mã vạch, đo kích thước hình học hoặc tự động phát hiện lỗi xước sơn, nứt vỡ bề mặt.
- Gắp các linh kiện, chai lọ, túi thực phẩm từ băng tải xả phôi để đặt chính xác vào các khay nhựa.
- Mài phẳng, làm sạch bavia của chi tiết sau khi cắt tấm hoặc đúc phôi.
- Gắp các linh kiện điện tử siêu nhỏ (như tụ điện, điện trở, chip) và cắm chính xác vào các lỗ mạch trên bảng điện tử.

Lợi ích của Cobot (Robot cộng tác)
Robot cộng tác (cobot) mang đến một loạt lợi ích thiết thực:
- An toàn tuyệt đối với con người:
- Cobot được trang bị cảm biến lực, tính năng dừng an toàn cho phép chúng phát hiện va chạm và dừng ngay lập tức.
- Không cần hàng rào bảo vệ, tạo ra một không gian làm việc chung an toàn.

- Nâng cao năng suất và hiệu quả:
- Cobot có thể làm việc không ngừng nghỉ, thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại với tốc độ và độ chính xác cao.
- Đảm nhận những công việc đơn điệu, lặp đi lặp lại, nặng nhọc,…
- Cobot giải phóng con người để tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ năng hoặc tư duy sáng tạo.
- Giảm chi phí vận hành:
- Cobot giúp giảm đáng kể chi phí lao động, giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa việc sử dụng nguyên vật liệu.
- Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí khi thay đổi sản phẩm hoặc quy trình.
- Dễ sử dụng và linh hoạt:
- Người dùng có thể dạy robot bằng cách di chuyển trực tiếp cánh tay của nó hoặc thông qua phần mềm trực quan.
- Giảm đáng kể thời gian thiết lập, triển khai.
- Cobot dễ dàng thích nghi với các nhiệm vụ mới hoặc thay đổi dây chuyền sản xuất.

- Cải thiện chất lượng sản phẩm:
- Khả năng thực hiện các thao tác với độ chính xác và đồng nhất cao.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra luôn ổn định.
- Tối ưu hóa không gian làm việc:
- Cobot thích hợp trong không gian chật hẹp, ngay cạnh các trạm làm việc của con người.
- Giúp các nhà máy tận dụng tối đa diện tích sẵn có.
Những lợi ích này cho thấy cobot không chỉ là một công cụ tự động hóa mà còn là một giải pháp chiến lược giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và thích ứng linh hoạt trong môi trường sản xuất hiện đại.
Các model robot cộng tác S-Eco
Robot cộng tác S-Eco là giải pháp tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất mạnh mẽ và chi phí hợp lý trong lĩnh vực tự động hóa. Được thiết kế để làm việc an toàn cùng con người, trang bị các cảm biến lực tiên tiến, chức năng dừng an toàn,… các mẫu Cobot S-Eco mang đến khả năng tự động hóa linh hoạt cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

1/ Cobot S3-60 Eco:
– Tải trọng: 3 kg
– Tầm với: 600 mm
– Đặc điểm: Mẫu cobot nhỏ gọn nhất, lý tưởng cho các tác vụ chính xác trong không gian hạn chế.
– Ứng dụng: Lắp ráp linh kiện nhỏ, gắp – đặt nhẹ, kiểm tra chất lượng trong ngành điện tử, dược phẩm.
2/ Cobot S5-90 Eco:
– Tải trọng: 5 kg
– Tầm với: 900 mm
– Đặc điểm: Cân bằng tốt giữa tải trọng và tầm với, phù hợp cho nhiều ứng dụng trung bình.
– Ứng dụng: Nạp/dỡ máy công cụ, đóng gói sản phẩm, hỗ trợ dây chuyền lắp ráp.
3/ Cobot S10-140 Eco:
– Tải trọng: 10 kg
– Tầm với: 1400 mm
– Đặc điểm: Khả năng xử lý các vật phẩm nặng hơn và làm việc trong không gian rộng hơn.
– Ứng dụng: Xử lý vật liệu, hàn nhẹ, vận chuyển chi tiết trong các nhà máy sản xuất linh kiện ô tô, kim loại.
4/ Cobot S20-180 Eco:
– Tải trọng: 20 kg
– Tầm với: 1800 mm
– Đặc điểm: Mẫu cobot tải trọng lớn, mở rộng khả năng ứng dụng cho các tác vụ nặng hơn.
– Ứng dụng: Nâng hạ và di chuyển các chi tiết trung bình, palletizing nhỏ, hỗ trợ công việc trong ngành máy móc.
5/ Cobot S35-210 Eco:
– Tải trọng: 35 kg
– Tầm với: 2100 mm
– Đặc điểm:
+ Kết hợp khả năng xử lý tải trọng cực lớn với các tính năng an toàn.
+ Sử dụng linh kiện cao cấp và thuật toán điều khiển thông minh cho tốc độ cao, độ chính xác cao và độ rung thấp.
+ Nhẹ hơn hơn 50% so với robot truyền thống cùng tải trọng, giúp dễ dàng di chuyển và lắp đặt.
– Ứng dụng:
+ Nâng hạ và di chuyển các bộ phận nặng trong ngành ô tô, kim loại, logistics,…
+ Đặc biệt phù hợp cho các tác vụ cần sự cộng tác giữa người và máy trong việc xử lý vật liệu nặng.

Thông số kỹ thuật Cobot S-Eco
| Mã sản phẩm | S3-60 Eco | S5-90 Eco | S10-140 Eco | S20-180 Eco | S35-210 Eco |
| Số trục | 6 | ||||
| Tải trọng (kg) | 3 | 5 | 10 | 20 | 30 |
| Tầm với (mm) | 575 | 919 | 1400 | 1777 | 2100 |
| Độ chính xác (mm) | ±0.03 | ±0.03 | ±0.03 | ±0.1 | ±0.1 |
| Trọng lượng (kg) | 14 | 21 | 37 | 58 | 132 |
| Sai số tổng hợp | – | – | – | – | – |
| Sai số lặp lại | – | – | – | – | – |
| An toàn | Chế độ di chuyển cộng tác, khả năng tùy chỉnh độ nhạy phát hiện va chạm. | ||||
| Chứng nhận | EN ISO 10218-1 và EN ISO 13849-1 Pld.Cat.3 | ||||
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 | ||||
| Tốc độ đầu công cụ (m/s) | 2 | 25 | 25 | 32 | 32 |
| Phạm vi hoạt động | Trục 1/2/4/5/6: ±360° Trục 3: ±160° | ||||
| Tốc độ tối đa | Trục 1/2/3: ±150°/s Trục 4/5/6: ±180°/s | Trục 1/2: ±110°/s Trục 3: ±150°/s Trục 4/5/6: ±180°/s | |||
| Lắp đặt | Có thể lắp đặt ở mọi hướng | ||||
| Chống ồn | ≤65dB | ||||
| Nhiệt độ hoạt động | 0-50°C | ||||
| Độ ẩm hoạt động | 70%RH | ||||
| Đấu nối mặt bích | ISO 9409-1-50-4-M6 | ||||
| Giao tiếp mặt bích | 2DI, 2DO, 24VDC, MODBUS RTU, RS485 | ||||
Các model robot cộng tác S-Pro
Cobot S-Pro Models được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe nhất của môi trường sản xuất hiện đại. Trong khi dòng S-Eco giúp tối ưu về chi phí, thì dòng S-Pro được nâng cấp với các công nghệ tiên tiến hơn, mang lại độ chính xác, tốc độ và khả năng điều khiển vượt trội cho các ứng dụng phức tạp.

Đây là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp muốn khai thác tối đa tiềm năng của robot cộng tác trong các quy trình đòi hỏi sự tinh vi và hiệu suất vượt trội. Dòng Cobot S-Pro có tải trọng và tầm với tương tự dòng S-Eco, nhưng với hiệu suất được nâng cấp:
1/ Cobot S3-60 Pro:
– Tải trọng: 3 kg
– Tầm với: 600 mm
– Đặc điểm: Phiên bản cao cấp của mẫu cobot nhỏ gọn, tối ưu cho các tác vụ siêu chính xác và yêu cầu phản hồi nhanh.
– Ứng dụng: Lắp ráp vi linh kiện, kiểm tra chất lượng cao bằng thị giác máy, xử lý các vật liệu nhạy cảm trong không gian chật hẹp.
2/ Cobot S5-90 Pro:
– Tải trọng: 5 kg
– Tầm với: 900 mm
– Đặc điểm: Cung cấp hiệu suất nâng cao cho các ứng dụng tải trung bình.
– Ứng dụng: Nạp/dỡ phôi cho máy gia công CNC yêu cầu độ chính xác cao, đóng gói sản phẩm phức tạp, kiểm tra tự động.
3/ Cobot S10-140 Pro:
– Tải trọng: 10 kg
– Tầm với: 1400 mm
– Đặc điểm: Cobot tải trọng lớn hơn với hiệu suất Pro, phù hợp cho các tác vụ cần cả sức mạnh và độ tinh vi.
– Ứng dụng: Hàn hồ quang với yêu cầu đường hàn chính xác, xử lý vật liệu nặng hơn trong quy trình lắp ráp, tương tác với máy móc lớn.
4/ Cobot S20-180 Pro:
– Tải trọng: 20 kg
– Tầm với: 1800 mm
– Đặc điểm: Mẫu cobot có hiệu suất cao nhất cho các ứng dụng tải nặng và tầm với rộng.
– Ứng dụng: Vận chuyển chi tiết lớn, palletizing tải trung bình, các ứng dụng cần sự kết hợp giữa tải trọng, tầm với và khả năng cộng tác an toàn.
Thông số kỹ thuật Cobot S-Pro
| Mã sản phẩm | S3-60 Pro | S3-60 Pro | S3-60 Pro | S3-60 Pro |
| Số trục | 6 | |||
| Tải trọng (kg) | 3 | 5 | 10 | 20 |
| Tầm với (mm) | 575 | 919 | 1400 | 1777 |
| Độ chính xác (mm) | ±0.03 | ±0.03 | ±0.03 | ±0.1 |
| Trọng lượng (kg) | 14 | 21 | 37 | 58 |
| Sai số tổng hợp | < 2% | |||
| Sai số lặp lại | < 0.2% | |||
| An toàn | Chức năng dẫn hướng bằng tay, khả năng điều chỉnh mức độ phát hiện va chạm | |||
| Chứng nhận | EN ISO 10218-1 và EN ISO 13849-1 Pld.Cat.3 | |||
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP54 | |||
| Tốc độ đầu công cụ (m/s) | 2 | 25 | 25 | 32 |
| Phạm vi hoạt động | Trục 1/2/4/5/6: ±360° Trục 3: ±160° | |||
| Tốc độ tối đa | Trục 1/2/3: ±150°/s Trục 4/5/6: ±180°/s | Trục 1/2: ±110°/s Trục 3: ±150°/s Trục 4/5/6: ±180°/s | ||
| Lắp đặt | Có thể lắp đặt ở mọi hướng | |||
| Chống ồn | ≤65dB | |||
| Nhiệt độ hoạt động | 0-50°C | |||
| Độ ẩm hoạt động | 70%RH | |||
| Đấu nối mặt bích | ISO 9409-1-50-4-M6 | |||
| Giao tiếp mặt bích | 2DI, 2DO, 24VDC, MODBUS RTU, RS485 | |||
So sánh Cobot S-Pro vs Cobot S-Eco
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa 2 dòng Cobot S-ECO và Cobot S-PRO:
| Tiêu chí | Cobot S-ECO | Cobot S-PRO |
| Định vị sản phẩm | – Tối ưu chi phí, tập trung tính năng cốt lõi. | – Cao cấp, tối ưu hiệu suất và độ bền bỉ. |
| Độ chính xác | +/- 0.05 đến 0.03mm | +/- 0.02 mm trở xuống (Siêu chính xác). |
| Cảm biến an toàn | – Cảm biến lực dựa trên dòng điện động cơ. | – Trang bị cảm biến mô-men xoắn chuyên dụng riêng từng khớp. |
| Cấp bảo vệ | – Thường đạt IP54 (Môi trường xưởng khô ráo, sạch). | – Đạt IP65 / IP67 (Chống nước, chống bụi dầu nặng). |
| Tốc độ | – Tốc độ vừa phải, an toàn tiêu chuẩn. | – Nhanh hơn 20 – 30% |
| Khả năng kết nối | – Cổng I/O tiêu chuẩn, gắp thả cơ bản. | – Hỗ trợ truyền thông tốc độ cao (EtherCAT, Profinet), Camera 3D. |
| Ứng dụng | – Cấp phôi CNC, gắp thả băng tải, đóng hộp. | – Hàn bám đường, tra keo viền, lắp mạch điện tử. |
| Thời gian hoàn vốn | – Cực nhanh nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp. | – Lâu hơn chút nhưng hiệu suất khai thác lâu dài vượt trội. |
Lời khuyên từ VNTECH:
- Chọn Cobot S-ECO nếu xưởng vừa và nhỏ, làm việc nhẹ (gắp phôi, đóng gói) và muốn thu hồi vốn nhanh nhất.
- Chọn Cobot S-PRO nếu xưởng chạy liên tục 3 ca, môi trường khắc nghiệt (nhiều bụi mài, dầu mỡ) hoặc yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.
Giá robot cộng tác (Cobot) mới nhất
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cấu hình trọn bộ phân chia theo 2 dòng dòng Kinh tế (S-ECO) và dòng Chuyên nghiệp (S-PRO):
| STT | Model | Tải trọng | Tầm hoạt động | Độ chính xác | Giá tham khảo (VNĐ) |
| 1 | Cobot S3-EO | 3 kg | 850 mm | +/- 0.05 mm | 165.000.000 |
| 2 | Cobot S5-EO | 5 kg | 1.100 mm | +/- 0.05 mm | 190.000.000 |
| 3 | Cobot S10-EO | 10 kg | 1.300 mm | +/- 0.03 mm | 245.000.000 |
| 4 | Cobot S16-EO | 16 kg | 1.500 mm | +/- 0.03 mm | 295.000.000 |
| 5 | Cobot S5-PRO | 5 kg | 1.150 mm | +/- 0.02 mm | 270.000.000 |
| 6 | Cobot S10-PRO | 10 kg | 1.350 mm | +/- 0.02 mm | 340.000.000 |
| 7 | Cobot S16-PRO | 16 kg | 1.600 mm | +/- 0.02 mm | 410.000.000 |
| 8 | Cobot S20-PRO | 20 kg | 1.750 mm | +/- 0.02 mm | 485.000.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế phụ thuộc vào cấu hình thực tế của khách hàng.
Ứng dụng của Robot cộng tác
Robot cộng tác (Cobot) được ứng dụng rất nhiều trong từng ngành công nghiệp trọng điểm:
- Ngành gia công cơ khí, chế tạo máy
- Cấp phôi và lấy thành phẩm cho máy CNC, máy chấn, máy dập.
- Hàn điểm, hàn đường ngắn trên chi tiết cơ khí nhỏ tại các trạm làm việc chung với công nhân.
- Mài phẳng, làm sạch bavia của chi tiết sau khi cắt tấm hoặc đúc phôi.
- Ngành Điện tử & Bán dẫn
- Lắp ráp, cắm linh kiện lên bo mạch trước khi đưa vào lò hàn phân đoạn.
- Bắn vít, siết ốc tự động trên bo mạch, vỏ điện thoại, máy tính.
- Tra keo, phủ gel bảo vệ theo các đường biên dạng siêu nhỏ.
- Ngành Ô tô, Phụ tùng xe máy
- Hỗ trợ công nhân gắp và định vị các tấm ốp cửa, bảng điều khiển, ghế ngồi.
- Phun sơn theo quỹ đạo đa hướng để phủ kín các bề mặt cong, hốc sâu trên vỏ linh kiện.
- Kiểm tra chất lượng bằng Camera quanh xe hoặc cụm chi tiết động cơ.
- Ngành Thực phẩm, Đồ uống & Dược phẩm
- Gắp các chai lọ, túi thực phẩm, vỉ thuốc từ băng tải để xếp vào các khay nhựa hoặc thùng carton đóng gói.
- Sắp xếp các thùng carton thành phẩm từ cuối băng tải chuyền và xếp chồng ngay ngắn lên các tấm pallet.
- Tự động định lượng, gắp các bao nguyên liệu đổ vào bồn chứa.
- Vận hành các công cụ khuấy trộn hóa chất, dược phẩm trong môi trường vô trùng.
- Ngành Nhựa & Cao su
- Gắp sản phẩm ra khỏi máy ép nhựa mà không cần công nhân đứng canh máy.
Robot cộng tác (Cobot) S-Series là một thiết bị thông minh giúp các doanh nghiệp Việt Nam tiến gần hơn đến mục tiêu sản xuất linh hoạt, siêu năng suất và an toàn trong kỷ nguyên công nghiệp 4.0.
Liên hệ ngay tới VNTECH để được tư vấn chi tiết về giải pháp robot tự động phù hợp với doanh nghiệp của bạn.
VNTECH - Đơn vị cung cấp máy móc gia công cơ khí chính hãng, uy tín, đa dạng về chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới.
________________
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Địa chỉ văn phòng:
- Địa chỉ Hà Nội: NO-05A23, Khu/Ngõ 1 Nguyễn Khắc Viện, Khu tái định cư Giang Biên, Hà Nội
- Chi Nhánh Đà Nẵng: Lô 11, Khu A4, Nguyễn Sinh Sắc, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng
- Chi Nhánh HCM: 43 Đường N2, KP Thống Nhất, Dĩ An, Bình Dương
- SĐT: 0984.537.333
- Email: sale@vntechcnc.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/vntechcnc
- Website: https://thietbivntech.vn



