Khuôn đột lỗ tròn: Bí quyết chọn khuôn đột lỗ ống tròn chuẩn xác

Khuôn đột lỗ tròn là thiết bị quyết định trực tiếp đến độ sắc nét của sản phẩm và hiệu suất vận hành của mọi dòng máy đột lỗ hiện nay. Dù xưởng của ông đang gia công bản mã dày, thép hình V, U hay các loại vỏ tủ điện tinh xảo, thì bộ chày cối (khuôn đột lỗ) chính là “chìa khóa” để biến những tấm phôi thô cứng thành các chi tiết kỹ thuật chính xác.

Khuôn đột lỗ tròn

Trong lĩnh vực gia công kim loại tấm và kết cấu thép, lỗ tròn là hình dạng phổ biến nhất, chiếm tới 80% các chi tiết lắp ghép. Từ những chiếc bu-lông liên kết dầm nhà xưởng cho đến các lỗ thoát nhiệt trên vỏ tủ điện, tất cả đều cần đến sự chính xác của khuôn đột lỗ tròn.

Khuôn đột lỗ tròn làm được gì?

Dưới đây là những công việc mà bộ khuôn đột lỗ tròn có thể thực hiện:

– Gia công bản mã liên kết:

+ Tạo lỗ xỏ bu-lông trên thép tấm dày (10-20mm) để lắp ghép cột, kèo nhà thép tiền chế.

Khuôn đột lỗ tròn

– Sản xuất xà gồ, thép V, thép U:

+ Đột lỗ treo, lỗ bắt vít trên các thanh thép hình với tốc độ cực cao.

– Chế tạo vỏ tủ điện, thang máng cáp:

+ Tạo lỗ luồn dây cáp, lỗ lắp đồng hồ đo nhiệt, đo áp hoặc lỗ bắt vít cố định thiết bị bên trong tủ.

– Ngành trang trí, quảng cáo:

+ Đột lưới loa, hàng rào sắt, hoặc các tấm biển quảng cáo đục lỗ nghệ thuật.

Khuôn Đột lỗ tròn

– Lỗ thoát nước, thông gió:

+ Dập các cụm lỗ tròn trên bề mặt kim loại để tạo sự thông thoáng cho máy móc hoặc công trình dân dụng.

>>> Xem thêm: Khuôn đột lỗ Oval làm được gì?

Cấu tạo của khuôn đột lỗ tròn tiêu chuẩn

Một bộ khuôn đột lỗ tròn được thiết kế theo nguyên lý đồng bộ hóa cao độ, bao gồm:

1. Chày đột tròn (Punch): Là phần “đực”, chuyển động tịnh tiến.

– Mặt cắt (Cutting Face): Được mài phẳng hoặc vát góc để xuyên thấu kim loại.

– Thân và chuôi: Thiết kế chuẩn xác để lắp khít vào đầu piston, tránh hiện tượng rung lắc gây lệch tâm.

2. Cối đột tròn (Die): Là phần “cái”, đặt cố định trên bàn máy.

– Lỗ cối: Có đường kính lớn hơn chày một khoảng siêu nhỏ (khe hở).

– Góc thoát phôi: Bên dưới lòng cối luôn có độ côn thoát phôi.

+ Đảm bảo miếng thép vụn rơi xuống ngay lập tức, không bị kẹt lại làm nổ cối.

Khuôn đột lỗ tròn

3. Khe hở cắt

– Khe hở tiêu chuẩn thường bằng 10% – 15% độ dày thép.

+ Nếu đột thép 10mm, lòng cối phải rộng hơn chày khoảng 1.0mm.

Các loại khuôn đột lỗ tròn thông dụng

Trong giới cơ khí, việc nắm rõ các dòng khuôn đột lỗ tròn sẽ giúp bạn chọn được đúng bộ khuôn đột lỗ phù hợp cho sản phẩm gia công.

1/ Khuôn đột lỗ tròn cho máy đột thủy lực cầm tay

– Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn, thường có chuôi ren hoặc chốt ngang để tháo lắp nhanh.

– Ứng dụng: Đột thép V, xà gồ, bản mã mỏng (dưới 8mm).

– Các dòng máy phổ biến như NM-20, JP-20, Ogura cực kỳ ưa chuộng loại này.

*Lưu ý: Loại này dễ bị lệch tâm nếu thợ lắp không chặt, nên chọn loại thép SKD11 để có độ dẻo dai tốt.

Khuôn đột lỗ tròn

2/ Khuôn đột lỗ tròn cho máy cắt đột liên hợp

– Đặc điểm:

+ Thân khuôn lớn, chịu lực ép cực cao (từ 60 tấn đến 120 tấn).

+ Cấu tạo chày và cối rất dày dặn để chịu được xung lực mạnh.

– Ứng dụng: Chuyên trị bản mã dày từ 10mm đến 25mm, dầm I, dầm H.

Khuôn đột lỗ tròn

3/ Khuôn đột lỗ tròn cho máy đột CNC: Đỉnh cao của sự chính xác và tốc độ trong ngành vỏ tủ điện, thang máng cáp.

– Đặc điểm:

+ Thường đi theo bộ (Station) như chuẩn Amada (A, B, C, D station).

+ Bề mặt khuôn được mài bóng gương để giảm ma sát tối đa.

– Ứng dụng: Đột liên tục hàng trăm lỗ trên tấm tôn mỏng, Inox hoặc nhôm.

Khuôn đột lỗ tròn

– Tính năng đặc biệt: Có tích hợp lò xo đẩy phôi để tránh hiện tượng hút phôi ngược lên trên gây hỏng máy.

>>> Các dòng máy đột dập CNC tự động:

4/ Khuôn đột lỗ tròn mặt vát: Giải pháp khi máy đột công suất hơi đuối so với độ dày thép.

– Đặc điểm: Mặt đầu chày không phẳng mà được mài vát hình mái nhà hoặc lõm ở giữa.

– Ứng dụng: Giúp giảm lực đột đột ngột xuống 30-40%, giúp máy chạy êm hơn và ít gây tiếng ồn.

5/ Khuôn đột lỗ tròn có lớp phủ

– Dành cho các đơn hàng lớn lên đến hàng vạn nhát đột hoặc đột Inox 304.

– Đặc điểm: Bề mặt chày được phủ một lớp TiN (Titanium Nitride – màu vàng) hoặc TiCN (màu xám xanh).

– Lợi ích: Tăng độ cứng bề mặt lên tới trên 70 HRC, chống mài mòn và chống dính vật liệu cực tốt.

=> Giúp tuổi thọ khuôn tăng gấp 2-3 lần.

Hướng dẫn chọn khuôn đột lỗ tròn chuẩn

Việc chọn đúng bộ khuôn đột lỗ tròn sẽ giúp sản phẩm có lỗ đột sắc nét và là cách tốt nhất để bảo vệ hệ thống thủy lực của máy.

Bước 1: Xác định đường kính lỗ theo Bu-lông

Trong cơ khí, lỗ đột phải luôn lớn hơn thân bu-lông một khoảng để dễ dàng lắp ráp.

– Bu-lông M12: Chọn khuôn phi 13 hoặc 13.5.

– Bu-lông M16: Chọn khuôn phi 17.5 hoặc 18.

– Bu-lông M20: Chọn khuôn phi 22.

Bước 2: Tính toán Khe hở Cối

Khe hở là khoảng trống giữa đường kính Chày và đường kính Cối. Đây là yếu tố quyết định chất lượng mặt cắt.

Công thức chuẩn: Khe hở tổng nên bằng 10% – 15% độ dày vật liệu (t).

Ví dụ: Nếu đột thép dày 10mm.

– Chày: phi 22.

– Cối: Phải chọn phi 23 hoặc 23.5 (khe hở 1mm – 1.5mm).

Hậu quả nếu chọn sai:

+ Khe hở quá nhỏ: Máy cực nặng tải, nhanh cùn dao, dễ gây nổ phớt dầu.

+ Khe hở quá lớn: Lỗ đột bị vát, bavia rất lớn, tốn công thợ mài lại.

Bước 3: Chọn vật liệu Khuôn theo vật liệu Phôi

Đừng dùng một loại khuôn cho tất cả các loại thép.

– Đột thép đen, thép V (SS400): Dùng khuôn thép SKD11 nhiệt luyện (60 HRC).

– Đột Inox 304 hoặc thép cường độ cao: Bắt buộc phải dùng thép DC53 hoặc thép gió HSS.

*Mẹo nhỏ: Inox rất dai và nhanh làm nóng dao, nên chọn cối có khe hở rộng hơn thép thường 5% để thoát nhiệt tốt hơn.

Bước 4: Kiểm tra chuẩn lắp ghép của máy

Mỗi loại máy đột lỗ có một kiểu đuôi chày và ổ cối khác nhau.

– Kiểu đuôi chày: Chuôi ren, chuôi có rãnh chốt ngang hay chuôi côn?

– Kích thước thân khuôn: Đường kính ngoài của cối là bao nhiêu (phi 40, phi 50…)?

– Chiều dài chày: Chày ngắn cho máy cầm tay hay chày dài cho máy đột liên hợp?

*Khi đột các tấm thép dày trên 10mm, nên chọn loại chày có góc vát để giúp giảm lực xung kích đột ngột lên máy tới 30%.

Bảng tra kích thước phổ biến khuôn đột lỗ tròn

Để anh em thợ không phải đau đầu tính toán, ông hãy đưa bảng này vào bài viết. Đây là “bí kíp” để chọn khuôn chuẩn, tránh tình trạng bu-lông không xỏ qua được hoặc lỗ quá rộng gây yếu liên kết.

Loại Bu-lông Đường kính Bu-lông Size Khuôn đột (mm) Độ hở tiêu chuẩn Ứng dụng
M8 8mm phi 9.0 +1.0mm – Bắt vít xà gồ nhẹ, tấm lợp
M10 10mm phi 11.0 +1.0mm – Vỏ tủ điện, thang máng cáp
M12 12mm phi 13.5 +1.5mm – Liên kết thép V, xà gồ C
M16 16mm phi 17.5 – 18 +1.5 đến +2.0mm – Bản mã kèo nhà xưởng
M20 20mm phi 22.0 +2.0mm – Chân cột nhà thép tiền chế
M24 24mm phi 26.0 +2.0mm – Kết cấu cầu đường, dầm I lớn

Lưu ý: Với các loại thép có độ đàn hồi cao hoặc mạ kẽm dày, nên chọn size khuôn lớn hơn 0.5mm so với bảng trên để trừ hao độ co ngót vật liệu.

FAQ về khuôn đột lỗ tròn

1/ Tại sao lỗ đột của tôi bị bavia rất lớn?

– Trả lời: Do khe hở giữa chày và cối quá rộng so với độ dày thép, hoặc do mặt khuôn đã quá cùn.

=> Cần kiểm tra lại bảng tra khe hở chuẩn (thường bằng 10-15% độ dày vật liệu) hoặc mài lại mặt khuôn.

2/ Tôi có thể dùng khuôn đột thép thường để đột Inox được không?

– Trả lời: Có thể, nhưng khuôn sẽ rất nhanh cùn và mẻ.

=> Với Inox, bạn nên dùng khuôn thép DC53 hoặc thép gió HSS và phải bôi trơn liên tục để tản nhiệt.

3/ Bao lâu thì nên mài lại khuôn đột lỗ tròn một lần?

– Trả lời: Không có thời gian cố định.

+ Nhưng khi thấy bavia cao khoảng 0.1mm hoặc tiếng máy dập kêu “chát” hơn bình thường.

+ Nên cho thợ mài phẳng mặt chày và cối khoảng 0.1mm.

4/ Tại sao chày đột của tôi hay bị gãy hoặc mẻ cạnh?

– Trả lời: Có 3 nguyên nhân chính:

+ Lắp chày và cối bị lệch tâm.

+ Đột vật liệu quá dày so với đường kính chày.

+ Hoặc phôi bị kẹt trong lòng cối không thoát ra được.

5/ Khe hở cối bao nhiêu là chuẩn nhất?

– Trả lời: Thông thường khe hở tổng bằng 10% – 15% độ dày vật liệu.

Ví dụ: Đột thép 10mm thì đường kính lỗ cối nên lớn hơn đường kính chày từ 1.0mm đến 1.5mm.

6/ Có cần bôi trơn khi đột lỗ không?

– Trả lời: Rất cần thiết.

+ Nhỏ 1-2 giọt dầu bôi trơn vào đầu chày sau mỗi 50 nhát đột giúp giảm ma sát, tản nhiệt.

=> Giúp phôi thoát nhanh hơn, bảo vệ tuổi thọ khuôn gấp đôi.

7/ Làm sao để chọn đúng kích thước khuôn cho bu-lông M16?

– Trả lời: Để dễ lắp ráp, bạn nên chọn khuôn có đường kính lớn hơn bu-lông từ 1.5mm – 2mm.

+ Với bu-lông M16, size khuôn lý tưởng nhất là phi 17.5 hoặc phi 18.

VNTECH không chỉ bán những bộ khuôn đột lỗ tròn bằng thép DC53. Chúng tôi còn cung cấp giải pháp để dàn máy thủy lực tiền tỷ của khách hàng vận hành êm ái hơn, sản phẩm đạt độ tinh xảo cao hơn và để chủ doanh nghiệp có thêm thời gian thảnh thơi mở rộng quy mô kinh doanh.

Liên hệ ngay tới VNTECH để được tư vấn chi tiết về giải pháp đột dập phù hợp nhất với sản phẩm của bạn.


VNTECH - Đơn vị cung cấp máy móc gia công cơ khí chính hãng, uy tín, đa dạng về chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới.

Tư vấn máy móc cơ khí

________________

THÔNG TIN LIÊN HỆ

  • Địa chỉ văn phòng:

- Địa chỉ Hà Nội: NO-05A23, Khu/Ngõ 1 Nguyễn Khắc Viện, Khu tái định cư Giang Biên, Hà Nội

- Chi Nhánh Đà Nẵng: Lô 11, Khu A4, Nguyễn Sinh Sắc, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng

- Chi Nhánh HCM: 43 Đường N2, KP Thống Nhất, Dĩ An, Bình Dương

  • SĐT: 0984.537.333
  • Email: sale@vntechcnc.vn
  • Facebook: https://www.facebook.com/vntechcnc
  • Website: https://thietbivntech.vn
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *