Trong ngành sản xuất gỗ công nghiệp và ván ép (Plywood), máy ép nhiệt thủy lực đóng vai trò quyết định đến độ bền, tính thẩm mỹ và chất lượng liên kết của sản phẩm. Thiết bị này được thiết kế chuyên dụng để ép kết dính các lớp veneer gỗ, phủ phim PVC, giấy melamine hoặc các tấm lamination lên bề mặt ván sợi (MDF/HDF), ván dăm (Particle Board) và ván ép cốt gỗ.

Nội dung bài viết
- 1 Giới thiệu máy ép nhiệt thủy lực BY214
- 2 So sánh máy ép nhiệt thủy lực vs máy ép nguội
- 3 Tính năng của máy ép nhiệt thủy lực BY214
- 4 Máy ép nhiệt thủy lực BY214 làm được gì?
- 5 Nguyên lý của máy ép nhiệt thủy lực
- 6 Cấu tạo máy ép nhiệt thủy lực
- 7 Thông số máy ép nhiệt thủy lực BY214
- 8 Giá máy ép nhiệt thủy lực mới nhất
- 9 Ứng dụng của máy ép nhiệt thủy lực
- 10 Cách bảo trì máy ép nhiệt thủy lực
Giới thiệu máy ép nhiệt thủy lực BY214
Máy ép nhiệt thủy lực BY214 (Wood Hot Press Machine) là dòng máy ép thủy lực trong gia công cơ khí ngành gỗ phổ biến, được thiết kế chuyên dụng cho quy trình ép nhiệt các loại ván công nghiệp. BY214 được ứng dụng để ép dán các tấm veneer gỗ tự nhiên, giấy melamine, laminate hoặc tấm lamination lên bề mặt ván gỗ công nghiệp, ván dăm và ván cốt tấm dày.

Với hệ thống xi lanh thủy lực truyền động mạnh mẽ kết hợp cùng bàn gia nhiệt đa điểm, BY214 giúp keo liên kết đóng rắn nhanh, tạo bề mặt phẳng mịn và tăng tốc năng suất cho xưởng gỗ.
Các thông số kỹ thuật cơ bản của máy ép nhiệt thủy lực BY214:
- Lực ép: 100 Tấn – 160 Tấn.
- Kích thước bàn ép: 2500 * 1300 mm | 3000 * 1300 mm.
- Số tầng làm việc: 1 tầng, 2 tầng hoặc 3 tầng.
- Áp suất dầu thủy lực: Từ 260 – 265 kg/cm².
- Dải nhiệt độ làm việc từ 100°C – 150°C (tối đa 200°C).
- Hệ thống điều khiển: Tủ điện bán tự động hoặc màn hình cảm ứng.
So sánh máy ép nhiệt thủy lực vs máy ép nguội
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa máy ép nhiệt thủy lực và máy ép nguội thủy lực:
| Tiêu chí | Máy ép nhiệt thủy lực | Máy ép nguội thủy lực |
| Nguyên lý hoạt động | – Kết hợp đồng thời lực nén thủy lực lớn và nhiệt độ cao. | – Chỉ sử dụng lực nén thủy lực ở nhiệt độ môi trường. |
| Thời gian ép | – Chỉ mất từ 1 – 5 phút. | – Từ 4 – 6 tiếng (hoặc lâu hơn). |
| Năng suất | – Cực kỳ cao. – Có nhiều tầng ép độc lập. – Vận hành liên tục cho sản lượng lớn. | – Thường ép theo dạng xếp chồng một khối phôi lớn rồi giữ áp suốt nhiều giờ liền. |
| Loại keo sử dụng | – Keo UF (Urea-Formaldehyde), keo Melamine, keo nến hoạt hóa nhiệt. | – Keo PVAc hoặc keo 1 thành phần tự khô. |
| Ứng dụng | – Phủ phim PVC, lamination, giấy melamine, giấy veneer mỏng lên cốt gỗ MDF/HDF. – Đúc nén ván ép cao cấp, tấm ốp tủ bếp yêu cầu độ phẳng mịn tuyệt đối. | – Ép định hình sơ bộ cốt ván ép (Plywood) trước khi đưa vào máy ép nhiệt. – Ép liên kết ván ghép thanh, dán các tấm gỗ dày, cánh cửa gỗ tự nhiên. |
| Chất lượng thành phẩm | – Độ hoàn thiện hoàn hảo. – Bề mặt phẳng bóng, keo phân bổ đồng đều. – Triệt tiêu lỗi phồng rộp hay bong tróc. | – Bề mặt ở mức cơ bản. – Dễ xảy ra hiện tượng keo khô không đều nếu độ ẩm môi trường hoặc lực nén phân bố lệch. |
| Kết cấu bàn ép | – Chế tạo từ thép tấm dày. – Bên trong khoan lỗ zic-zac tinh vi để dẫn dầu hoặc luồn điện sưởi. | – Kết cấu bàn ép cơ khí phẳng thông thường. – Không tích hợp hệ thống ống dẫn nhiệt bên trong. |
| Chi phí đầu tư | – Cao. – Tích hợp thêm hệ thống cấp nhiệt, van tỷ lệ kiểm soát nhiệt PID và đầu phun áp lực chịu nhiệt. | – Thấp hơn đáng kể. – Kết cấu cơ khí và hệ thống thủy lực đơn giản hơn, dễ chế tạo. |
| Chi phí vận hành | – Cao hơn. – Tiêu tốn năng lượng để duy trì dải nhiệt độ sưởi từ 100°C – 200°C. | – Thấp hơn. – Động cơ thủy lực chỉ tiêu thụ điện trong quá trình đóng mở khuôn và ép giữ áp ban đầu. |
Lời khuyên của VNTECH:
- Chọn máy ép nhiệt thủy lực khi:
- Chuyên làm đồ nội thất cao cấp: tủ bếp, ván sàn, cánh cửa phủ Melamine/Veneer.
- Yêu cầu tính thẩm mỹ cực cao.
- Tiến độ giao hàng gấp và sản lượng lớn trong ngày.
- Chọn máy ép nguội khi:
- Cần làm công đoạn ép thô: ép định hình phôi ván ép cốt gỗ.
- Hoặc xưởng quy mô vừa và nhỏ chuyên làm gỗ ghép thanh, cửa gỗ tự nhiên dày.
- Ngân sách đầu tư ban đầu hạn chế.
>>> Các dòng máy ép thủy lực khác:
- Máy ép thuỷ lực 100 tấn khung chữ C
- Máy ép nhiệt công nghiệp khổ lớn
- Máy ép lạnh thủy lực nằm ngang
- Máy ép thủy lực song động
- Máy ép thủy lực nhỏ 1 – 5 tấn
Tính năng của máy ép nhiệt thủy lực BY214
Dưới đây là các tính năng công nghệ của dòng máy ép nhiệt thủy lực BY214:
- Kết cấu khung sườn vững chắc, chống biến dạng nhiệt:
- Thân máy được hàn chịu lực từ các tấm thép tiêu chuẩn chất lượng ca.
- Được triệt tiêu ứng suất dư, tăng khả năng chống biến dạng do nhiệt.
- Khung máy nặng giúp hấp thụ lực nén tốt, giữ cho toàn bộ hệ thống luôn cân bằng, ổn định.

- Hệ thống xi lanh thủy lực mạnh mẽ, chính xác cao:
- Các trục piston thủy lực được chế tạo từ thép cường độ cao.
- Được mạ một lớp crom dày giúp chống mài mòn, tối ưu hóa tuổi thọ.
- Được trang bị các cụm gioăng phớt cao cấp chịu nhiệt và chịu áp lực lớn.
- Ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ dầu thủy lực.
- Mạch thủy lực tối ưu mang lại khả năng đóng mở khuôn nhanh chóng.
- Phân phối áp lực dập dặn đồng đều lên toàn bộ bề mặt phôi ván.

- Công nghệ tấm ép nhiệt (Platens):
- Dẫn dầu nhiệt tuần hoàn hoặc luồn điện sưởi.
- Nhiệt độ được lan tỏa đồng đều tại mọi điểm trên bề mặt mâm ép.
- Dải nhiệt độ duy trì ổn định từ 100°C – 150°C.
- Giúp keo đóng rắn hoàn hảo, loại bỏ triệt để các lỗi gia công bề mặt: phồng rộp, bong tróc hay chảy keo không đều.

- Chu trình vận hành tự động thông minh:
- Bộ lập trình PLC kết hợp màn hình cảm ứng trực quan.
- Giúp kỹ sư dễ dàng thiết lập các thông số về thời gian nén và biểu đồ áp suất.
- Máy sở hữu tính năng tự động đóng khuôn, giữ áp suất đóng rắn keo chính xác theo thời gian.
- Tự động mở mâm ép sau khi hoàn thành chu kỳ.
- Tủ điện trang bị các thiết bị bảo vệ ngắt mạch, chống quá tải.
- Đảm bảo hệ thống điều khiển luôn vận hành an toàn.

- Tùy biến cấu hình theo nhu cầu nhà xưởng:
- Linh hoạt về số lượng tầng ép (1 tầng, 2 tầng hoặc 3 tầng).
- Tùy chọn giữa sưởi bằng điện trực tiếp hoặc kết nối với hệ thống nồi hơi dầu nhiệt tuần hoàn.

Máy ép nhiệt thủy lực BY214 làm được gì?
Máy ép nhiệt thủy lực BY214 có thể thực hiện được các công việc cụ thể sau:
- Gia công bề mặt, phủ mặt tấm trang trí:
- Ép dán các tấm Veneer gỗ tự nhiên mỏng lên cốt ván sợi MDF, HDF hoặc ván dăm.
- Ép phủ phim PVC, giấy Melamine chịu nhiệt lên bề mặt các loại ván công nghiệp.
- Ép kết dính các tấm lamination độ bền cao chịu trầy xước lên cốt ván dăm.
- Sản xuất cấu kiện nội thất lớn:
- Phủ bề mặt gỗ trang trí cho cánh cửa gỗ nội thất phẳng mâm lớn.
- Gia công ép dán các tấm ốp tường gỗ trang trí, tấm vách nghệ thuật.
- Sản xuất ván ép gia dụng (Plywood):
- Ép kết dính các lớp lót cốt gỗ (Veneer) lại với nhau bằng keo nhiệt chuyên dụng.
- Tạo ra các tấm ván ép chịu lực, không bị ruột rỗng.

Nguyên lý của máy ép nhiệt thủy lực
Nguyên lý hoạt động của máy ép nhiệt thủy lực là sự kết hợp đồng bộ của cơ học, thủy lực và nhiệt học để kiểm soát P-T-T đồng bộ.
- Nguyên lý tạo lực:
- Dầu được bơm vào xi lanh.
- Áp suất dầu tác dụng lên diện tích lớn của piston để tạo ra lực nén khổng lồ.
- Máy ép nhiệt thủy lực có khả năng giữ áp suất nén không đổi trong suốt thời gian lưu hóa.
- Sau khi đạt lực ép tối đa, bơm có thể tạm ngưng nhưng van thủy lực vẫn giữ dầu dưới áp suất.
- Đảm bảo vật liệu được nén chặt trong suốt quá trình xử lý nhiệt.
- Hệ thống sử dụng van tỷ lệ và cảm biến áp suất để điều khiển lực ép theo thời gian thực.
- Giúp lực ép luôn chính xác theo hồ sơ đã lập trình.

- Nguyên lý truyền nhiệt: Phần nhiệt học đảm bảo vật liệu đạt đến nhiệt độ cần thiết để phản ứng:
- Tấm ép nóng:
- Nhiệt độ được tạo ra từ nguồn nhiệt và truyền qua các tấm thép dày.
- Dẫn nhiệt:
- Khi khuôn dập nóng hoặc vật liệu tiếp xúc trực tiếp với các tấm ép nóng.
- Nhiệt lượng được truyền vào vật liệu bằng phương pháp dẫn nhiệt.
- Kích hoạt phản ứng: Nhiệt độ đóng vai trò là chất xúc tác năng lượng, kích hoạt các phản ứng như:
- Lưu hóa: Biến đổi cao su dẻo thành cao su đàn hồi vĩnh viễn.
- Đóng rắn: Làm các loại nhựa nhiệt rắn hoặc nhựa composite chuyển từ dạng lỏng/dẻo sang dạng rắn, cứng.

- Nguyên lý kiểm soát: Phần điều khiển đảm bảo sự đồng bộ của P-T-T:
- Hồ sơ P-T-T:
- Người vận hành lập trình các giá trị ấp suất, nhiệt độ và thời gian.
- 1. Nén nhẹ ở 100 độ C trong 5 phút.
- 2. Tăng lên 150 độ C và 100 bar trong 15 phút.
- Phản hồi và Điều chỉnh: Hệ thống điều khiển sử dụng dữ liệu từ cảm biến áp suất và cảm biến nhiệt độ để liên tục so sánh với giá trị đặt.
- Nếu nhiệt độ thấp hơn, hệ thống tăng công suất gia nhiệt.
- Nếu áp suất thay đổi, van tỷ lệ sẽ điều chỉnh bơm để bù lại áp suất đã mất.

Nguyên lý đồng bộ này đảm bảo rằng vật liệu được nén chặt với lực tối ưu trong khi quá trình hóa học diễn ra chính xác về nhiệt độ và thời gian.
Cấu tạo máy ép nhiệt thủy lực
Cấu tạo của máy ép nhiệt thủy lực là sự kết hợp chặt chẽ của 3 hệ thống chính: Cơ khí chịu lực, thủy lực tạo áp và quản lý nhiệt độ.

- Hệ thống cơ khí chịu lực: Đây là các bộ phận đảm bảo sự ổn định và truyền tải nhiệt độ.
- Khung ép thủy lực: Thường là loại Khung 4 Trụ hoặc Khung Tấm.
- Được thiết kế để chịu tải trọng lớn, chịu nhiệt.
- Đảm bảo độ cứng vững để duy trì sự song song của các tấm ép.
- Chày ép (Ram/Slide): Bộ phận di chuyển, gắn với xylanh thủy lực để truyền lực nén.
- Tấm ép nóng: Là các tấm kim loại dày, được gia công chính xác.
- Tích hợp các kênh dẫn dầu nhiệt hoặc phần tử điện trở bên trong.
- Các tấm này truyền nhiệt độ đồng đều vào khuôn hoặc vật liệu.

- Bộ phận cách nhiệt:
- Các tấm vật liệu cách nhiệt được đặt giữa tấm ép nóng và khung máy.
- Để ngăn nhiệt độ cao làm hỏng dầu thủy lực và các cấu trúc cơ khí.
- Hệ thống thủy lực: Hệ thống này cung cấp lực nén ổn định, có khả năng giữ áp suất lâu dài.
- Bơm Thủy lực: Thường là bơm piston, cung cấp dầu dưới áp suất cao.
- Xi lanh: Bộ phận chuyển hóa áp suất dầu thành lực cơ học.
- Xylanh của máy ép nhiệt thủy lực thường sử dụng phớt chịu nhiệt đặc biệt.
- Hệ thống van điều khiển: Gồm Van tỷ lệ và các van logic.
- Cho phép điều chỉnh tốc độ, duy trì áp suất giữ ổn định trong suốt thời gian ép nhiệt.

- Hệ thống kiểm soát nhiệt độ: Hệ thống này đảm bảo yếu tố nhiệt độ được kiểm soát chính xác theo yếu tố áp suất và thời gian.
- Nguồn Nhiệt:
- Điện trở: Dễ lắp đặt, khởi động nhanh.
- Dầu Nhiệt tuần hoàn: Sử dụng nồi hơi hoặc bơm tuần hoàn dầu nhiệt để truyền nhiệt, đảm bảo độ đồng đều nhiệt độ cao trên toàn bộ bề mặt.
- Cảm biến nhiệt:
- Cặp nhiệt điện được gắn tại nhiều điểm trên tấm ép.
- Để đo lường và cung cấp dữ liệu phản hồi.
- Bộ điều khiển (PLC & PID):
- Sử dụng dữ liệu từ cảm biến để điều chỉnh nguồn nhiệt liên tục.
- Đảm bảo nhiệt độ thực tế luôn khớp với nhiệt độ cài đặt trong hồ sơ ép.
Thông số máy ép nhiệt thủy lực BY214
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của máy ép nhiệt thủy lực BY214 tại VNTECH:
| STT | Hạng mục | Thông số |
| 1 | Lực ép | 1000 kN – 1600 kN (100 – 160 Tấn) |
| 2 | Số tầng | 1 tầng / 2 tầng / 3 tầng |
| 3 | Số lượng tấm ép nhiệt | 2 tấm (máy 1 tầng) hoặc 4 tấm (máy 3 tầng) |
| 4 | Kích thước mâm ép nhiệt | 2500 * 1300 mm Bản mở rộng: 3000 * 1300 mm |
| 5 | Khoảng mở giữa các tầng | 100 mm – 200 mm |
| 6 | Số lượng xi lanh | 2 hoặc 4 xi lanh |
| 7 | Đường kính xi lanh | 85 mm hoặc 100 mm (Mạ Crom) |
| 8 | Nhiệt độ làm việc | 120°C – 150°C (Tối đa 200°C) |
| 9 | Dung môi gia nhiệt | Dầu nhiệt tuần hoàn | Điện sưởi trực tiếp |
| 10 | Áp suất hệ thống thủy lực | 260 – 265 kg/cm² |
| 11 | Công suất động cơ | 5.5 kW – 7.5 kW |
| 12 | Công suất gia nhiệt | 22 kW – 36 kW |
| 13 | Hệ thống điều khiển | PLC + HMI (Màn hình cảm ứng) | Nút bấm bán tự động |
| 14 | Trọng lượng | ~ 3.5 – 5.5 Tấn |
Giá máy ép nhiệt thủy lực mới nhất
Dưới đây là bảng báo giá mới nhất cho dòng máy ép nhiệt thủy lực chuyên dụng trong ngành gỗ và ván ép công nghiệp tại thị trường Việt Nam:
| STT | Model | Giá tham khảo (VNĐ) | Ứng dụng |
| 1 | Dòng BY214 – 100 Tấn (1 Tầng) | 210.000.000 | – Phù hợp xưởng vừa và nhỏ. – Ép phủ melamine, veneer lên gỗ cốt MDF/HDF. |
| 2 | Dòng BY214 – 120 Tấn (3 Tầng) | 320.000.000 | – 3 tầng ép nâng cao năng suất dập phủ mặt cánh cửa, tấm ốp tường tủ bếp. |
| 3 | Dòng BY214 – 160 Tấn (3 Tầng) | 390.000.000 | – Lực nén 160 Tấn tăng cường độ nén. – Dán phủ tấm laminate cao cấp chịu trầy xước. |
| 4 | Dòng BY214 – Mở rộng (3 Tầng) | 460.000.000 | – Khổ mâm dài 3m phục vụ gia công các tấm ván. – Hoặc cấu kiện cửa gỗ nội thất mâm lớn đặc thù. |
*Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế phụ thuộc vào cấu hình khách hàng lựa chọn.
Ứng dụng của máy ép nhiệt thủy lực
Máy ép nhiệt thủy lực được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành sản xuất đòi hỏi sự kết hợp của lực, nhiệt và thời gian:
- Sản xuất vật liệu Composite và Nhựa nhiệt rắn:
- Ép khuôn Composite: Dùng để nén chặt các vật liệu như SMC, BMC và FRP vào khuôn nóng.
- Quá trình này tạo ra các chi tiết ô tô, vỏ thiết bị điện, hoặc vật liệu xây dựng nhẹ nhưng chịu lực.
- Ép nén nhựa nhiệt rắn: Sản xuất các chi tiết nhựa cần chịu nhiệt và hóa chất.
- Ví dụ: các bộ phận phanh, vỏ cách điện,… bằng cách sử dụng khuôn nóng.

- Công nghiệp gỗ ván:
- Ép Ván Ép/Ván Dán:
- Ép các lớp gỗ mỏng lại với nhau tạo ra các tấm ván ép chắc chắn.
- Ép Ván Sàn Công nghiệp:
- Dùng để ép các lớp vật liệu trang trí và bảo vệ lên lõi gỗ HDF/MDF.

- Ngành cao su và phớt (Lưu hóa):
- Lưu hóa cao su (Vulcanization)
- Máy ép nhiệt cung cấp nhiệt độ và áp suất cần thiết để lưu hóa cao su thô.
- Tạo ra các sản phẩm như lốp xe, gioăng đệm, phớt làm kín và các chi tiết cao su kỹ thuật khác.
- Công nghiệp điện tử và sản xuất mạch:
- Ép Laminate Mạch in (PCB):
- Dùng để ép các lớp đồng và vật liệu cách điện lại với nhau để tạo ra bo mạch in (PCB) đa lớp.
- Công nghiệp giày dép:
- Ép đế giày:
- Dùng để ép định hình các vật liệu như cao su hoặc vật liệu tổng hợp để tạo ra đế giày chất lượng cao.
Cách bảo trì máy ép nhiệt thủy lực
Bảo trì máy ép nhiệt thủy lực đòi hỏi một chương trình toàn diện, tập trung vào cả ba hệ thống chính.
- Bảo trì hệ thống thủy lực
- Kiểm tra thay dầu hàng ngày.
- Ví dụ: 2000-4000 giờ hoạt động vì nhiệt độ cao làm thoái hóa dầu nhanh hơn.
- Kiểm soát nhiệt độ dầu:
- Đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động hiệu quả.
- Nhiệt độ dầu thủy lực trong giới hạn cho phép (dưới 55 độ C).
- Nhiệt độ quá cao phá hủy phớt và dầu.
- Kiểm tra van và phớt:
- Kiểm tra định kỳ các van tỷ lệ và van giữ áp để đảm bảo chúng không bị rò rỉ.
- Thay thế phớt chịu nhiệt trong xi lanh kịp thời để tránh mất áp suất.
- Lọc dầu:
- Thường xuyên thay thế hoặc làm sạch các bộ lọc dầu để loại bỏ cặn bẩn và kim loại mài mòn.
- Bảo trì Hệ thống nhiệt: Việc bảo trì hệ thống gia nhiệt nhằm đảm bảo sự đồng đều nhiệt độ.
- Kiểm tra tấm ép nóng:
- Định kỳ kiểm tra độ phẳng và độ song song của các tấm ép nóng.
- Nhiệt độ cao có thể gây biến dạng vật liệu theo thời gian.
- Kiểm tra đồng đều nhiệt:
- Sử dụng thiết bị đo nhiệt độ để kiểm tra sự chênh lệch nhiệt độ giữa các điểm trên tấm ép.
- Nếu chênh lệch quá lớn (trên dưới 2 độ C), cần kiểm tra lại điện trở hoặc kênh dẫn dầu nhiệt.
- Hệ thống gia nhiệt điện trở:
- Kiểm tra điện trở để phát hiện đứt gãy hoặc sự cố chạm đất.
- Hệ thống dầu Nhiệt:
- Kiểm tra mức dầu nhiệt, tình trạng rò rỉ và áp suất của hệ thống tuần hoàn để đảm bảo truyền nhiệt hiệu quả.
- Bảo trì cơ khí và cấu trúc
- Bôi trơn các bộ phận chuyển động như: trụ dẫn hướng, ổ trục của chày ép bằng mỡ chịu nhiệt.
- Kiểm tra khung máy:
- Kiểm tra các mối hàn và các chi tiết kết cấu của khung ép để phát hiện vết nứt hoặc dấu hiệu biến dạng.
- Kiểm tra bộ phận cách nhiệt:
- Đảm bảo các tấm cách nhiệt giữa tấm ép nóng và khung máy vẫn còn nguyên vẹn.
- Tấm cách nhiệt hỏng có thể làm nhiệt độ khung tăng cao, ảnh hưởng đến độ bền cơ học.
- Hiệu chuẩn định kỳ (thường 6-12 tháng) cho các cảm biến nhiệt độ và cảm biến áp suất.
Máy ép nhiệt thủy lực được ứng dụng rất nhiều vào việc xử lý các vật liệu nhạy cảm như: cao su, composite và nhựa nhiệt rắn. Chỉ bằng cách duy trì lực nén ổn định trong thời gian giữ áp, kết hợp với nhiệt độ chính xác để kích hoạt phản ứng hóa học, máy ép nhiệt thủy lực BY214 đảm bảo sản phẩm đạt được độ mật độ, độ bền cơ học tối ưu và tính đồng nhất tuyệt đối.
Hãy liên hệ với VNTECH để được tư vấn chi tiết giải pháp ép nhiệt phù hợp nhất với sản phẩm của bạn.
VNTECH - Đơn vị cung cấp máy móc gia công cơ khí chính hãng, uy tín, đa dạng về chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu sản xuất. Để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ theo thông tin bên dưới.
________________
THÔNG TIN LIÊN HỆ
- Địa chỉ văn phòng:
- Địa chỉ Hà Nội: NO-05A23, Khu/Ngõ 1 Nguyễn Khắc Viện, Khu tái định cư Giang Biên, Hà Nội
- Chi Nhánh Đà Nẵng: Lô 11, Khu A4, Nguyễn Sinh Sắc, Hoà Minh, Liên Chiểu, Đà Nẵng
- Chi Nhánh HCM: 43 Đường N2, KP Thống Nhất, Dĩ An, Bình Dương
- SĐT: 0984.537.333
- Email: sale@vntechcnc.vn
- Facebook: https://www.facebook.com/vntechcnc
- Website: https://thietbivntech.vn


